Lịch vạn niên

Lịch vạn niên - Xem ngày giờ


  • Giới thiệu Âm lịch Việt Nam
  • Ngày như thế nào tốt cho cưới hoặc làm nhà...
  • Các ngày tốt nhất tháng 11/2018 âm lịch cho cưới
  • Các ngày tốt nhất tháng 11/2018 âm lịch cho làm nhà
  • Phong thuỷ, Tướng số...
  • Ngày Tết trong năm

  • Hôm nay: 19/12/2018
    Ngày Ất Dậu [乙酉] ; tháng Giáp Tý [甲] ; năm Mậu Tuất [戊戌]

    Chọn : Chọn :

    Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ Nhật
         1

    25

    Đinh Mão
    丁卯

    2

    26

    Mậu Thìn
    戊辰

    3

    27

    Kỷ Tỵ
    己巳

    4

    28

    Canh Ngọ
    更午

    5

    29

    Tân Mùi
    辛未

    6

    30

    Nhâm Thân
    壬申

    7

    1/11

    Đại Tuyết
    大雪

    8

    2

    Giáp Tuất
    甲戌

    9

    3

    Ất Hợi
    乙亥

    10

    4

    Bính Tí
    丙子

    11

    5

    Đinh Sửu
    丁丑

    12

    6

    Mậu Dần
    戊寅

    13

    7

    Kỷ Mão
    己卯

    14

    8

    Canh Thìn
    更辰

    15

    9

    Tân Tỵ
    辛巳

    16

    10

    Nhâm Ngọ
    壬午

    17

    11

    Quý Mùi
    癸未

    18

    12

    Giáp Thân
    甲申

    19

    13

    Ất Dậu
    乙酉

    20

    14

    Bính Tuất
    丙戌

    21

    15

    Đinh Hợi
    丁亥

    22

    16

    Đông Chí

    23

    17

    Kỷ Sửu
    己丑

    24

    18

    Canh Dần
    更寅

    25

    19

    Tân Mão
    辛卯

    26

    20

    Nhâm Thìn
    壬辰

    27

    21

    Quý Tỵ
    癸巳

    28

    22

    Giáp Ngọ
    甲午

    29

    23

    Ất Mùi
    乙未

    30

    24

    Bính Thân
    丙申

    31

    25

    Đinh Dậu
    丁酉

          


    Ngày tốt trong tháng [ Ngày Hoàng Đạo ]


    Dương lịchÂm lịchNgàyXung khắcHoàng Đạo
    2/12/201826/10/2018Mậu Thìn [戊辰]Giáp Tuất [甲戌]Tư Mệnh
    4/12/201828/10/2018Canh Ngọ [更午]Bính Tí [丙子]Thanh Long
    5/12/201829/10/2018Tân Mùi [辛未]Đinh Sửu [丁丑]Minh Đường
    7/12/20181/11/2018Đại Tuyết []Kỷ Mão [己卯]Minh Đường
    10/12/20184/11/2018Bính Tí [丙子]Nhâm Ngọ [壬午]Kim Quỹ
    11/12/20185/11/2018Đinh Sửu [丁丑]Quý Mùi [癸未]Kim Đường
    13/12/20187/11/2018Kỷ Mão [己卯]Ất Dậu [乙酉]Ngọc Đường
    16/12/201810/11/2018Nhâm Ngọ [壬午]Mậu Tí [戊子]Tư Mệnh
    18/12/201812/11/2018Giáp Thân [甲申]Canh Dần [更寅]Thanh Long
    19/12/201813/11/2018Ất Dậu [乙酉]Tân Mão [辛卯]Minh Đường
    22/12/201816/11/2018Đông Chí []Giáp Ngọ [甲午]Kim Quỹ
    23/12/201817/11/2018Kỷ Sửu [己丑]Ất Mùi [乙未]Kim Đường
    25/12/201819/11/2018Tân Mão [辛卯]Đinh Dậu [丁酉]Ngọc Đường
    28/12/201822/11/2018Giáp Ngọ [甲午]Canh Tí [更子]Tư Mệnh
    30/12/201824/11/2018Bính Thân [丙申]Nhâm Dần [壬寅]Thanh Long
    31/12/201825/11/2018Đinh Dậu [丁酉]Quý Mão [癸卯]Minh Đường