Lịch vạn niên

Lịch vạn niên - Xem ngày giờ


  • Giới thiệu Âm lịch Việt Nam
  • Ngày như thế nào tốt cho cưới hoặc làm nhà...
  • Các ngày tốt nhất tháng 9/2018 âm lịch cho cưới
  • Các ngày tốt nhất tháng 9/2018 âm lịch cho làm nhà
  • Phong thuỷ, Tướng số...
  • Ngày Tết trong năm

  • Hôm nay: 18/10/2018
    Ngày Quý Mùi [癸未] ; tháng Nhâm Tuất [壬戌] ; năm Mậu Tuất [戊戌]

    Chọn : Chọn :

    Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ Nhật
    1

    22

    Bính Dần
    丙寅

    2

    23

    Đinh Mão
    丁卯

    3

    24

    Mậu Thìn
    戊辰

    4

    25

    Kỷ Tỵ
    己巳

    5

    26

    Canh Ngọ
    更午

    6

    27

    Tân Mùi
    辛未

    7

    28

    Nhâm Thân
    壬申

    8

    29

    Hàn Lộ
    寒露

    9

    1/9

    Giáp Tuất
    甲戌

    10

    2

    Ất Hợi
    乙亥

    11

    3

    Bính Tí
    丙子

    12

    4

    Đinh Sửu
    丁丑

    13

    5

    Mậu Dần
    戊寅

    14

    6

    Kỷ Mão
    己卯

    15

    7

    Canh Thìn
    更辰

    16

    8

    Tân Tỵ
    辛巳

    17

    9

    Nhâm Ngọ
    壬午

    18

    10

    Quý Mùi
    癸未

    19

    11

    Giáp Thân
    甲申

    20

    12

    Ất Dậu
    乙酉

    21

    13

    Bính Tuất
    丙戌

    22

    14

    Đinh Hợi
    丁亥

    23

    15

    Sương Giáng
    霜降

    24

    16

    Kỷ Sửu
    己丑

    25

    17

    Canh Dần
    更寅

    26

    18

    Tân Mão
    辛卯

    27

    19

    Nhâm Thìn
    壬辰

    28

    20

    Quý Tỵ
    癸巳

    29

    21

    Giáp Ngọ
    甲午

    30

    22

    Ất Mùi
    乙未

    31

    23

    Bính Thân
    丙申

        


    Ngày tốt trong tháng [ Ngày Hoàng Đạo ]


    Dương lịchÂm lịchNgàyXung khắcHoàng Đạo
    1/10/201822/8/2018Bính Dần [丙寅]Nhâm Thân [壬申]Thanh Long
    2/10/201823/8/2018Đinh Mão [丁卯]Quý Dậu [癸酉]Minh Đường
    5/10/201826/8/2018Canh Ngọ [更午]Bính Tí [丙子]Kim Quỹ
    6/10/201827/8/2018Tân Mùi [辛未]Đinh Sửu [丁丑]Kim Đường
    8/10/201829/8/2018Hàn Lộ []Kỷ Mão [己卯]Ngọc Đường
    10/10/20182/9/2018Ất Hợi [乙亥]Tân Tỵ [辛巳]Ngọc Đường
    13/10/20185/9/2018Mậu Dần [戊寅]Giáp Thân [甲申]Tư Mệnh
    15/10/20187/9/2018Canh Thìn [更辰]Bính Tuất [丙戌]Thanh Long
    16/10/20188/9/2018Tân Tỵ [辛巳]Đinh Hợi [丁亥]Minh Đường
    19/10/201811/9/2018Giáp Thân [甲申]Canh Dần [更寅]Kim Quỹ
    20/10/201812/9/2018Ất Dậu [乙酉]Tân Mão [辛卯]Kim Đường
    22/10/201814/9/2018Đinh Hợi [丁亥]Quý Tỵ [癸巳]Ngọc Đường
    25/10/201817/9/2018Canh Dần [更寅]Bính Thân [丙申]Tư Mệnh
    27/10/201819/9/2018Nhâm Thìn [壬辰]Mậu Tuất [戊戌]Thanh Long
    28/10/201820/9/2018Quý Tỵ [癸巳]Kỷ Hợi [己亥]Minh Đường
    31/10/201823/9/2018Bính Thân [丙申]Nhâm Dần [壬寅]Kim Quỹ