Lịch vạn niên

Lịch vạn niên - Xem ngày giờ


  • Giới thiệu Âm lịch Việt Nam
  • Ngày như thế nào tốt cho cưới hoặc làm nhà...
  • Các ngày tốt nhất tháng 9/2019 âm lịch cho cưới
  • Các ngày tốt nhất tháng 9/2019 âm lịch cho làm nhà
  • Phong thuỷ, Tướng số...
  • Ngày Tết trong năm

  • Hôm nay: 14/10/2019
    Ngày Giáp Thân [甲申] ; tháng Giáp Tuất [甲戌] ; năm Kỷ Hợi [己亥]

    Chọn : Chọn :

    Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ Nhật
     1

    3

    Tân Mùi
    辛未

    2

    4

    Nhâm Thân
    壬申

    3

    5

    Quý Dậu
    癸酉

    4

    6

    Giáp Tuất
    甲戌

    5

    7

    Ất Hợi
    乙亥

    6

    8

    Bính Tí
    丙子

    7

    9

    Đinh Sửu
    丁丑

    8

    10

    Hàn Lộ
    寒露

    9

    11

    Kỷ Mão
    己卯

    10

    12

    Canh Thìn
    更辰

    11

    13

    Tân Tỵ
    辛巳

    12

    14

    Nhâm Ngọ
    壬午

    13

    15

    Quý Mùi
    癸未

    14

    16

    Giáp Thân
    甲申

    15

    17

    Ất Dậu
    乙酉

    16

    18

    Bính Tuất
    丙戌

    17

    19

    Đinh Hợi
    丁亥

    18

    20

    Mậu Tí
    戊子

    19

    21

    Kỷ Sửu
    己丑

    20

    22

    Canh Dần
    更寅

    21

    23

    Tân Mão
    辛卯

    22

    24

    Nhâm Thìn
    壬辰

    23

    25

    Quý Tỵ
    癸巳

    24

    26

    Sương Giáng
    霜降

    25

    27

    Ất Mùi
    乙未

    26

    28

    Bính Thân
    丙申

    27

    29

    Đinh Dậu
    丁酉

    28

    1/10

    Mậu Tuất
    戊戌

    29

    2

    Kỷ Hợi
    己亥

    30

    3

    Canh Tí
    更子

    31

    4

    Tân Sửu
    辛丑

       


    Ngày tốt trong tháng [ Ngày Hoàng Đạo ]


    Dương lịchÂm lịchNgàyXung khắcHoàng Đạo
    2/10/20194/9/2019Nhâm Thân [壬申]Mậu Dần [戊寅]Kim Quỹ
    3/10/20195/9/2019Quý Dậu [癸酉]Kỷ Mão [己卯]Kim Đường
    5/10/20197/9/2019Ất Hợi [乙亥]Tân Tỵ [辛巳]Ngọc Đường
    8/10/201910/9/2019Hàn Lộ []Giáp Thân [甲申]Tư Mệnh
    10/10/201912/9/2019Canh Thìn [更辰]Bính Tuất [丙戌]Thanh Long
    11/10/201913/9/2019Tân Tỵ [辛巳]Đinh Hợi [丁亥]Minh Đường
    14/10/201916/9/2019Giáp Thân [甲申]Canh Dần [更寅]Kim Quỹ
    15/10/201917/9/2019Ất Dậu [乙酉]Tân Mão [辛卯]Kim Đường
    17/10/201919/9/2019Đinh Hợi [丁亥]Quý Tỵ [癸巳]Ngọc Đường
    20/10/201922/9/2019Canh Dần [更寅]Bính Thân [丙申]Tư Mệnh
    22/10/201924/9/2019Nhâm Thìn [壬辰]Mậu Tuất [戊戌]Thanh Long
    23/10/201925/9/2019Quý Tỵ [癸巳]Kỷ Hợi [己亥]Minh Đường
    26/10/201928/9/2019Bính Thân [丙申]Nhâm Dần [壬寅]Kim Quỹ
    27/10/201929/9/2019Đinh Dậu [丁酉]Quý Mão [癸卯]Kim Đường
    28/10/20191/10/2019Mậu Tuất [戊戌]Giáp Thìn [甲辰]Kim Quỹ
    29/10/20192/10/2019Kỷ Hợi [己亥]Ất Tỵ [乙巳]Kim Đường
    31/10/20194/10/2019Tân Sửu [辛丑]Đinh Mùi [丁未]Ngọc Đường