Lịch vạn niên

Lịch vạn niên - Xem ngày giờ


  • Giới thiệu Âm lịch Việt Nam
  • Ngày như thế nào tốt cho cưới hoặc làm nhà...
  • Các ngày tốt nhất tháng 10/2019 âm lịch cho cưới
  • Các ngày tốt nhất tháng 10/2019 âm lịch cho làm nhà
  • Phong thuỷ, Tướng số...
  • Ngày Tết trong năm

  • Hôm nay: 19/11/2019
    Ngày Canh Thân [更申] ; tháng Ất Hợi [乙亥] ; năm Kỷ Hợi [己亥]

    Chọn : Chọn :

    Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ Nhật
        1

    5

    Nhâm Dần
    壬寅

    2

    6

    Quý Mão
    癸卯

    3

    7

    Giáp Thìn
    甲辰

    4

    8

    Ất Tỵ
    乙巳

    5

    9

    Bính Ngọ
    丙午

    6

    10

    Đinh Mùi
    丁未

    7

    11

    Mậu Thân
    戊申

    8

    12

    Lập Đông
    立冬

    9

    13

    Canh Tuất
    更戌

    10

    14

    Tân Hợi
    辛亥

    11

    15

    Nhâm Tí
    壬子

    12

    16

    Quý Sửu
    癸丑

    13

    17

    Giáp Dần
    甲寅

    14

    18

    Ất Mão
    乙卯

    15

    19

    Bính Thìn
    丙辰

    16

    20

    Đinh Tỵ
    丁巳

    17

    21

    Mậu Ngọ
    戊午

    18

    22

    Kỷ Mùi
    己未

    19

    23

    Canh Thân
    更申

    20

    24

    Tân Dậu
    辛酉

    21

    25

    Nhâm Tuất
    壬戌

    22

    26

    Tiểu Tuyết
    小雪

    23

    27

    Giáp Tí
    甲子

    24

    28

    Ất Sửu
    乙丑

    25

    29

    Bính Dần
    丙寅

    26

    1/11

    Đinh Mão
    丁卯

    27

    2

    Mậu Thìn
    戊辰

    28

    3

    Kỷ Tỵ
    己巳

    29

    4

    Canh Ngọ
    更午

    30

    5

    Tân Mùi
    辛未

     


    Ngày tốt trong tháng [ Ngày Hoàng Đạo ]


    Dương lịchÂm lịchNgàyXung khắcHoàng Đạo
    3/11/20197/10/2019Giáp Thìn [甲辰]Canh Tuất [更戌]Tư Mệnh
    5/11/20199/10/2019Bính Ngọ [丙午]Nhâm Tí [壬子]Thanh Long
    6/11/201910/10/2019Đinh Mùi [丁未]Quý Sửu [癸丑]Minh Đường
    9/11/201913/10/2019Canh Tuất [更戌]Bính Thìn [丙辰]Kim Quỹ
    10/11/201914/10/2019Tân Hợi [辛亥]Đinh Tỵ [丁巳]Kim Đường
    12/11/201916/10/2019Quý Sửu [癸丑]Kỷ Mùi [己未]Ngọc Đường
    15/11/201919/10/2019Bính Thìn [丙辰]Nhâm Tuất [壬戌]Tư Mệnh
    17/11/201921/10/2019Mậu Ngọ [戊午]Giáp Tí [甲子]Thanh Long
    18/11/201922/10/2019Kỷ Mùi [己未]Ất Sửu [乙丑]Minh Đường
    21/11/201925/10/2019Nhâm Tuất [壬戌]Mậu Thìn [戊辰]Kim Quỹ
    22/11/201926/10/2019Tiểu Tuyết []Kỷ Tỵ [己巳]Kim Đường
    24/11/201928/10/2019Ất Sửu [乙丑]Tân Mùi [辛未]Ngọc Đường
    26/11/20191/11/2019Đinh Mão [丁卯]Quý Dậu [癸酉]Ngọc Đường
    29/11/20194/11/2019Canh Ngọ [更午]Bính Tí [丙子]Tư Mệnh