Lịch vạn niên

Lịch vạn niên - Xem ngày giờ


  • Giới thiệu Âm lịch Việt Nam
  • Ngày như thế nào tốt cho cưới hoặc làm nhà...
  • Các ngày tốt nhất tháng 1/2019 âm lịch cho cưới
  • Các ngày tốt nhất tháng 1/2019 âm lịch cho làm nhà
  • Phong thuỷ, Tướng số...
  • Ngày Tết trong năm

  • Hôm nay: 18/02/2019
    Ngày Bính Tuất [丙戌] ; tháng Bính Dần [丙寅] ; năm Kỷ Hợi [己亥]

    Chọn : Chọn :

    Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ Nhật
        1

    27

    Kỷ Tỵ
    己巳

    2

    28

    Canh Ngọ
    更午

    3

    29

    Tân Mùi
    辛未

    4

    30

    Lập Xuân
    立春

    5

    1/1

    Quý Dậu
    癸酉

    6

    2

    Giáp Tuất
    甲戌

    7

    3

    Ất Hợi
    乙亥

    8

    4

    Bính Tí
    丙子

    9

    5

    Đinh Sửu
    丁丑

    10

    6

    Mậu Dần
    戊寅

    11

    7

    Kỷ Mão
    己卯

    12

    8

    Canh Thìn
    更辰

    13

    9

    Tân Tỵ
    辛巳

    14

    10

    Nhâm Ngọ
    壬午

    15

    11

    Quý Mùi
    癸未

    16

    12

    Giáp Thân
    甲申

    17

    13

    Ất Dậu
    乙酉

    18

    14

    Bính Tuất
    丙戌

    19

    15

    Vũ Thuỷ
    雨水

    20

    16

    Mậu Tí
    戊子

    21

    17

    Kỷ Sửu
    己丑

    22

    18

    Canh Dần
    更寅

    23

    19

    Tân Mão
    辛卯

    24

    20

    Nhâm Thìn
    壬辰

    25

    21

    Quý Tỵ
    癸巳

    26

    22

    Giáp Ngọ
    甲午

    27

    23

    Ất Mùi
    乙未

    28

    24

    Bính Thân
    丙申

       


    Ngày tốt trong tháng [ Ngày Hoàng Đạo ]


    Dương lịchÂm lịchNgàyXung khắcHoàng Đạo
    1/2/201927/12/2018Kỷ Tỵ [己巳]Ất Hợi [乙亥]Ngọc Đường
    4/2/201930/12/2018Lập Xuân []Mậu Dần [戊寅]Tư Mệnh
    6/2/20192/1/2019Giáp Tuất [甲戌]Canh Thìn [更辰]Tư Mệnh
    8/2/20194/1/2019Bính Tí [丙子]Nhâm Ngọ [壬午]Thanh Long
    9/2/20195/1/2019Đinh Sửu [丁丑]Quý Mùi [癸未]Minh Đường
    12/2/20198/1/2019Canh Thìn [更辰]Bính Tuất [丙戌]Kim Quỹ
    13/2/20199/1/2019Tân Tỵ [辛巳]Đinh Hợi [丁亥]Kim Đường
    15/2/201911/1/2019Quý Mùi [癸未]Kỷ Sửu [己丑]Ngọc Đường
    18/2/201914/1/2019Bính Tuất [丙戌]Nhâm Thìn [壬辰]Tư Mệnh
    20/2/201916/1/2019Mậu Tí [戊子]Giáp Ngọ [甲午]Thanh Long
    21/2/201917/1/2019Kỷ Sửu [己丑]Ất Mùi [乙未]Minh Đường
    24/2/201920/1/2019Nhâm Thìn [壬辰]Mậu Tuất [戊戌]Kim Quỹ
    25/2/201921/1/2019Quý Tỵ [癸巳]Kỷ Hợi [己亥]Kim Đường
    27/2/201923/1/2019Ất Mùi [乙未]Tân Sửu [辛丑]Ngọc Đường